bảng giá kế toán - hộ kinh doanh

STT Loại hình kinh doanh Số hóa đơn đầu vào + đầu ra Phí dịch vụ
1 Thương mại,
tư vấn, dịch vụ
Không hóa đơn 800.000 đ
1-10 hóa đơn 1.000.000 đ
11-20 hóa đơn 1.500.000 đ
21-30 hóa đơn 2.000.000 đ
31-40 hóa đơn 2.500.000 đ
41-50 hóa đơn 3.000.000 đ
51 hóa đơn trở lên Thương lượng
2 Xây dựng,
sản xuất,
gia công
Không hóa đơn 800.000 đ
1-10 hóa đơn 1.500.000 đ
11-20 hóa đơn 2.000.000 đ
21-30 hóa đơn 2.500.000 đ
31-40 hóa đơn 3.000.000 đ
41-50 hóa đơn 3.500.000 đ
51 hóa đơn trở lên Thương lượng